YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bên trong
bên trong
中
前置詞句
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bên: ngang(平坦) · trong: ngang(平坦)
?
意味
中に、内部に
よく使われる組み合わせ
ở bên trong
中に
bên trong phòng
部屋の中に
例文
Có ai bên trong không?
中に誰かいますか?
Đồ ăn để bên trong tủ.
食べ物は戸棚の中にあります。
この項目で使われている
huyền cơ
玄妙
bên trong và bên ngoài
内外
方向マスター
phía sau
後ろ
khoảng
約
bên ngoài
外
bên dưới
下
địa phương
地元の
xung quanh
周囲
よくある質問
「中」はベトナム語でどう言いますか?
「中」はベトナム語で bên trong です。
bên trong の意味は何ですか?
bên trong は「中」(前置詞句)の意味です。中に、内部に
bên trong の発音は?
bên trong は 2 音節で、声調は bên: ngang(平坦) · trong: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bên trong はよく使われますか?
bên trong はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
bên trong は文でどう使いますか?
例えば:Có ai bên trong không?(中に誰かいますか?);Đồ ăn để bên trong tủ.(食べ物は戸棚の中にあります。)。
「bên trong」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store