「周囲」はベトナム語でどう言いますか?
「周囲」はベトナム語で xung quanh です。
xung quanh の意味は何ですか?
xung quanh は「周囲」(前置詞)の意味です。〜の周りに
xung quanh の発音は?
xung quanh は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xung quanh はよく使われますか?
xung quanh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
xung quanh は文でどう使いますか?
例えば:Có nhiều cây xung quanh nhà.(家の周りにたくさんの木があります。);Mọi người ngồi xung quanh bàn.(みんながテーブルの周りに座った。)。