YiWordsYiWords

bị nghi

疑われる

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghi: ngang(平坦) ?

bị nghi 疑われる

意味

よく使われる組み合わせ

bị nghi phạm tội
犯罪の疑いがある
bị nghi tham nhũng
汚職の疑いがある

例文

Anh ta bị nghi tham ô.
彼は汚職の疑いがある。
Cô ấy bị nghi phạm tội.
彼女は犯罪の疑いがある。

関連語

よくある質問

「疑われる」はベトナム語でどう言いますか?
「疑われる」はベトナム語で bị nghi です。
bị nghi の意味は何ですか?
bị nghi は「疑われる」(動詞)の意味です。疑われている
bị nghi の発音は?
bị nghi は 2 音節で、声調は bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bị nghi はよく使われますか?
bị nghi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
bị nghi は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta bị nghi tham ô.(彼は汚職の疑いがある。);Cô ấy bị nghi phạm tội.(彼女は犯罪の疑いがある。)。

「bị nghi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める