bị người khác thao túng
操られる
声調 5音節 — bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · người: huyền(低く下がる) · khác: sắc(高く上がる) · thao: ngang(平坦) · túng: sắc(高く上がる) ?
操られる
声調 5音節 — bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · người: huyền(低く下がる) · khác: sắc(高く上がる) · thao: ngang(平坦) · túng: sắc(高く上がる) ?