YiWordsYiWords

bị người khác thao túng

操られる

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 5音節 — bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · người: huyền(低く下がる) · khác: sắc(高く上がる) · thao: ngang(平坦) · túng: sắc(高く上がる) ?

bị người khác thao túng 操られる

意味

よく使われる組み合わせ

bị thao túng
操られる
bị lợi dụng
利用される

例文

Anh ấy cảm thấy bị người khác thao túng.
彼は自分が操られていると感じている。
Đừng để bị người khác thao túng.
他人に操られないで。

関連語

よくある質問

「操られる」はベトナム語でどう言いますか?
「操られる」はベトナム語で bị người khác thao túng です。
bị người khác thao túng の意味は何ですか?
bị người khác thao túng は「操られる」(フレーズ)の意味です。他人に操られ、自主性がない
bị người khác thao túng の発音は?
bị người khác thao túng は 5 音節で、声調は bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · người: huyền(低く下がる) · khác: sắc(高く上がる) · thao: ngang(平坦) · túng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bị người khác thao túng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy cảm thấy bị người khác thao túng.(彼は自分が操られていると感じている。);Đừng để bị người khác thao túng.(他人に操られないで。)。

「bị người khác thao túng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める