YiWordsYiWords

biên độ

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — biên: ngang(平坦) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

biên độ 幅

意味

よく使われる組み合わせ

biên độ dao động
変動幅
biên độ giá
価格幅

例文

Biên độ tăng giá khá lớn.
価格の上昇幅が大きい。
Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.
この株は変動幅が大きい。

関連語

よくある質問

「幅」はベトナム語でどう言いますか?
「幅」はベトナム語で biên độ です。
biên độ の意味は何ですか?
biên độ は「幅」(名詞)の意味です。範囲
biên độ の発音は?
biên độ は 2 音節で、声調は biên: ngang(平坦) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biên độ は文でどう使いますか?
例えば:Biên độ tăng giá khá lớn.(価格の上昇幅が大きい。);Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.(この株は変動幅が大きい。)。

「biên độ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める