Đại hội Thể thao châu Á
アジア競技大会
声調 6音節 — Đại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · Thể: hỏi(下がって上がる) · thao: ngang(平坦) · châu: ngang(平坦) · Á: sắc(高く上がる) ?
アジア競技大会
声調 6音節 — Đại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · Thể: hỏi(下がって上がる) · thao: ngang(平坦) · châu: ngang(平坦) · Á: sắc(高く上がる) ?