YiWordsYiWords

biểu tình

デモ

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — biểu: hỏi(下がって上がる) · tình: huyền(低く下がる) ?

biểu tình デモ

意味

よく使われる組み合わせ

tổ chức biểu tình
デモを組織する
tham gia biểu tình
デモに参加する

例文

Nhiều người đã xuống đường biểu tình.
多くの人がデモのために街頭に出た。
Họ biểu tình vì môi trường.
彼らは環境問題のためにデモをした。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「デモ」はベトナム語でどう言いますか?
「デモ」はベトナム語で biểu tình です。
biểu tình の意味は何ですか?
biểu tình は「デモ」(動詞)の意味です。デモをする
biểu tình の発音は?
biểu tình は 2 音節で、声調は biểu: hỏi(下がって上がる) · tình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biểu tình はよく使われますか?
biểu tình はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
biểu tình は文でどう使いますか?
例えば:Nhiều người đã xuống đường biểu tình.(多くの人がデモのために街頭に出た。);Họ biểu tình vì môi trường.(彼らは環境問題のためにデモをした。)。

「biểu tình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める