YiWordsYiWords

điểm chính

要点

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — điểm: hỏi(下がって上がる) · chính: sắc(高く上がる) ?

điểm chính 要点

意味

よく使われる組み合わせ

nêu điểm chính
要点を挙げる
tóm tắt điểm chính
要点をまとめる

例文

Hãy chú ý vào điểm chính của bài học.
この授業の要点に注意してください。
Tôi đã ghi lại các điểm chính.
私はすでに要点を書き留めました。

関連語

よくある質問

「要点」はベトナム語でどう言いますか?
「要点」はベトナム語で điểm chính です。
điểm chính の意味は何ですか?
điểm chính は「要点」(名詞)の意味です。要点
điểm chính の発音は?
điểm chính は 2 音節で、声調は điểm: hỏi(下がって上がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điểm chính はよく使われますか?
điểm chính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
điểm chính は文でどう使いますか?
例えば:Hãy chú ý vào điểm chính của bài học.(この授業の要点に注意してください。);Tôi đã ghi lại các điểm chính.(私はすでに要点を書き留めました。)。

「điểm chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める