YiWordsYiWords

binh biến

反乱

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — binh: ngang(平坦) · biến: sắc(高く上がる) ?

binh biến 反乱

意味

よく使われる組み合わせ

dập tắt binh biến
反乱を鎮圧する
ngăn chặn binh biến
反乱を阻止する

例文

Quân đội đã kiểm soát được binh biến.
軍隊はすでに反乱を制圧した。
Binh biến xảy ra vào ban đêm.
反乱は夜間に発生した。

関連語

よくある質問

「反乱」はベトナム語でどう言いますか?
「反乱」はベトナム語で binh biến です。
binh biến の意味は何ですか?
binh biến は「反乱」(名詞)の意味です。軍隊内部で発生した反乱や騒動
binh biến の発音は?
binh biến は 2 音節で、声調は binh: ngang(平坦) · biến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
binh biến はよく使われますか?
binh biến はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
binh biến は文でどう使いますか?
例えば:Quân đội đã kiểm soát được binh biến.(軍隊はすでに反乱を制圧した。);Binh biến xảy ra vào ban đêm.(反乱は夜間に発生した。)。

「binh biến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める