YiWordsYiWords

bình chọn

投票する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — bình: huyền(低く下がる) · chọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

bình chọn 投票する

意味

よく使われる組み合わせ

bình chọn giải thưởng
賞の投票
bình chọn trực tuyến
オンライン投票

例文

Mọi người cùng bình chọn ca sĩ yêu thích.
みんなで好きな歌手に投票します。
Bạn có thể bình chọn qua mạng.
オンラインで投票できます。

称賛と評価

よくある質問

「投票する」はベトナム語でどう言いますか?
「投票する」はベトナム語で bình chọn です。
bình chọn の意味は何ですか?
bình chọn は「投票する」(動詞)の意味です。投票する
bình chọn の発音は?
bình chọn は 2 音節で、声調は bình: huyền(低く下がる) · chọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bình chọn はよく使われますか?
bình chọn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bình chọn は文でどう使いますか?
例えば:Mọi người cùng bình chọn ca sĩ yêu thích.(みんなで好きな歌手に投票します。);Bạn có thể bình chọn qua mạng.(オンラインで投票できます。)。

「bình chọn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める