YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đẳng cấp
đẳng cấp
階級
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đẳng: hỏi(下がって上がる) · cấp: sắc(高く上がる)
?
意味
階級、レベル、ランク
よく使われる組み合わせ
đẳng cấp xã hội
社会階層
sản phẩm đẳng cấp
高級品
例文
Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.
彼は上流階級に属している。
Đây là một đội bóng đẳng cấp.
これはレベルの高いチームだ。
この項目で使われている
đẳng cấp thế giới
世界的な
関連語
ngắn ngủi
短い
vận tải biển
海運
xe điện
電気自動車
gờ giảm tốc
スピードバンプ
mặt đường
路面
anh đào
さくらんぼ
よくある質問
「階級」はベトナム語でどう言いますか?
「階級」はベトナム語で đẳng cấp です。
đẳng cấp の意味は何ですか?
đẳng cấp は「階級」(名詞)の意味です。階級、レベル、ランク
đẳng cấp の発音は?
đẳng cấp は 2 音節で、声調は đẳng: hỏi(下がって上がる) · cấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đẳng cấp はよく使われますか?
đẳng cấp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đẳng cấp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.(彼は上流階級に属している。);Đây là một đội bóng đẳng cấp.(これはレベルの高いチームだ。)。
「đẳng cấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store