YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bối cảnh
bối cảnh
背景
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bối: sắc(高く上がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる)
?
意味
背景、環境
よく使われる組み合わせ
bối cảnh lịch sử
歴史的背景
bối cảnh xã hội
社会的背景
例文
Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.
物語の背景は面白い。
Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.
この映画の背景はハノイです。
書き方の基本語彙
hình thức
形式
đọc sách
読書する
chương
章
chép
写す
gửi bài
投稿する
tranh vẽ
絵
よくある質問
「背景」はベトナム語でどう言いますか?
「背景」はベトナム語で bối cảnh です。
bối cảnh の意味は何ですか?
bối cảnh は「背景」(名詞)の意味です。背景、環境
bối cảnh の発音は?
bối cảnh は 2 音節で、声調は bối: sắc(高く上がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bối cảnh はよく使われますか?
bối cảnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bối cảnh は文でどう使いますか?
例えば:Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.(物語の背景は面白い。);Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.(この映画の背景はハノイです。)。
「bối cảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store