YiWordsYiWords

bối cảnh

背景

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — bối: sắc(高く上がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる) ?

bối cảnh 背景

意味

よく使われる組み合わせ

bối cảnh lịch sử
歴史的背景
bối cảnh xã hội
社会的背景

例文

Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.
物語の背景は面白い。
Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.
この映画の背景はハノイです。

書き方の基本語彙

よくある質問

「背景」はベトナム語でどう言いますか?
「背景」はベトナム語で bối cảnh です。
bối cảnh の意味は何ですか?
bối cảnh は「背景」(名詞)の意味です。背景、環境
bối cảnh の発音は?
bối cảnh は 2 音節で、声調は bối: sắc(高く上がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bối cảnh はよく使われますか?
bối cảnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bối cảnh は文でどう使いますか?
例えば:Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.(物語の背景は面白い。);Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.(この映画の背景はハノイです。)。

「bối cảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める