YiWordsYiWords

bối rối không hiểu

困惑する

CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — bối: sắc(高く上がる) · rối: sắc(高く上がる) · không: ngang(平坦) · hiểu: hỏi(下がって上がる) ?

bối rối không hiểu 困惑する

意味

例文

Tôi bối rối không hiểu ý của anh ấy.
彼の意味がわからなくて困惑した。
Câu hỏi này làm tôi bối rối không hiểu.
この問題は私を困惑させた。

関連語

よくある質問

「困惑する」はベトナム語でどう言いますか?
「困惑する」はベトナム語で bối rối không hiểu です。
bối rối không hiểu の意味は何ですか?
bối rối không hiểu は「困惑する」(句)の意味です。困惑する; わからなくなる
bối rối không hiểu の発音は?
bối rối không hiểu は 4 音節で、声調は bối: sắc(高く上がる) · rối: sắc(高く上がる) · không: ngang(平坦) · hiểu: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bối rối không hiểu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi bối rối không hiểu ý của anh ấy.(彼の意味がわからなくて困惑した。);Câu hỏi này làm tôi bối rối không hiểu.(この問題は私を困惑させた。)。

「bối rối không hiểu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める