YiWordsYiWords

bóng chày

野球

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bóng: sắc(高く上がる) · chày: huyền(低く下がる) ?

bóng chày 野球

意味

よく使われる組み合わせ

chơi bóng chày
野球をする
giải bóng chày
野球の試合

例文

Tôi thích xem bóng chày.
私は野球を見るのが好きです。
Anh ấy là vận động viên bóng chày.
彼は野球選手です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「野球」はベトナム語でどう言いますか?
「野球」はベトナム語で bóng chày です。
bóng chày の意味は何ですか?
bóng chày は「野球」(名詞)の意味です。野球(スポーツの一種)
bóng chày の発音は?
bóng chày は 2 音節で、声調は bóng: sắc(高く上がる) · chày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bóng chày はよく使われますか?
bóng chày はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
bóng chày は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích xem bóng chày.(私は野球を見るのが好きです。);Anh ấy là vận động viên bóng chày.(彼は野球選手です。)。

「bóng chày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める