YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cay đắng
cay đắng
苦しさ
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cay: ngang(平坦) · đắng: sắc(高く上がる)
?
意味
苦しくてつらい
心が苦い
よく使われる組み合わせ
nỗi cay đắng
苦い痛み
trải qua cay đắng
苦しみを経験する
例文
Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.
彼女は多くの苦労を経験した。
Thành công đến sau nhiều cay đắng.
成功は多くの苦労の後にやってくる。
この項目で使われている
chua ngọt đắng cay
喜怒哀楽
関連語
dự trữ
備蓄する
đáng kể
かなりの
tái đắc cử
再選される
hiệp ước
条約
hợp xướng
合唱する
cử tri
有権者
よくある質問
「苦しさ」はベトナム語でどう言いますか?
「苦しさ」はベトナム語で cay đắng です。
cay đắng の意味は何ですか?
cay đắng は「苦しさ」(形容詞)の意味です。苦しくてつらい; 心が苦い
cay đắng の発音は?
cay đắng は 2 音節で、声調は cay: ngang(平坦) · đắng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cay đắng はよく使われますか?
cay đắng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
cay đắng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.(彼女は多くの苦労を経験した。);Thành công đến sau nhiều cay đắng.(成功は多くの苦労の後にやってくる。)。
「cay đắng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store