YiWordsYiWords

bóng ma

幽霊

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bóng: sắc(高く上がる) · ma: ngang(平坦) ?

bóng ma 幽霊

意味

よく使われる組み合わせ

bóng ma xuất hiện
幽霊が現れる
sợ bóng ma
幽霊を怖がる

例文

Cô bé sợ bóng ma trong bóng tối.
少女は暗闇の中の幽霊を怖がっている。
Người ta kể chuyện về bóng ma trong lâu đài.
人々は城の幽霊話を語る。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「幽霊」はベトナム語でどう言いますか?
「幽霊」はベトナム語で bóng ma です。
bóng ma の意味は何ですか?
bóng ma は「幽霊」(名詞)の意味です。幽霊
bóng ma の発音は?
bóng ma は 2 音節で、声調は bóng: sắc(高く上がる) · ma: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bóng ma はよく使われますか?
bóng ma はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
bóng ma は文でどう使いますか?
例えば:Cô bé sợ bóng ma trong bóng tối.(少女は暗闇の中の幽霊を怖がっている。);Người ta kể chuyện về bóng ma trong lâu đài.(人々は城の幽霊話を語る。)。

「bóng ma」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める