YiWordsYiWords

bữa cơm tất niên

年越しの食事

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — bữa: ngã(詰まった上昇) · cơm: ngang(平坦) · tất: sắc(高く上がる) · niên: ngang(平坦) ?

bữa cơm tất niên 年越しの食事

意味

よく使われる組み合わせ

bữa cơm tất niên gia đình
家族の団らんの夕食
chuẩn bị bữa cơm tất niên
年越しの夕食を準備する

例文

Bữa cơm tất niên rất quan trọng với người Việt.
家族の団らんの夕食はベトナム人にとってとても大切です。
Cả nhà quây quần bên bữa cơm tất niên.
家族全員で年越しの夕食を囲みます。

関連語

よくある質問

「年越しの食事」はベトナム語でどう言いますか?
「年越しの食事」はベトナム語で bữa cơm tất niên です。
bữa cơm tất niên の意味は何ですか?
bữa cơm tất niên は「年越しの食事」(名詞)の意味です。家族が集まる夕食(特に旧正月の前夜)
bữa cơm tất niên の発音は?
bữa cơm tất niên は 4 音節で、声調は bữa: ngã(詰まった上昇) · cơm: ngang(平坦) · tất: sắc(高く上がる) · niên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bữa cơm tất niên は文でどう使いますか?
例えば:Bữa cơm tất niên rất quan trọng với người Việt.(家族の団らんの夕食はベトナム人にとってとても大切です。);Cả nhà quây quần bên bữa cơm tất niên.(家族全員で年越しの夕食を囲みます。)。

「bữa cơm tất niên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める