YiWordsYiWords

nhà kính

温室

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhà: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる) ?

nhà kính 温室

意味

よく使われる組み合わせ

trồng rau trong nhà kính
温室で野菜を育てる
nhà kính hiện đại
現代的な温室

例文

Nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.
温室は作物の病気を防ぐのに役立ちます。
Nhiều nông dân sử dụng nhà kính để trồng hoa.
多くの農家が温室で花を育てています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「温室」はベトナム語でどう言いますか?
「温室」はベトナム語で nhà kính です。
nhà kính の意味は何ですか?
nhà kính は「温室」(名詞)の意味です。温室
nhà kính の発音は?
nhà kính は 2 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà kính はよく使われますか?
nhà kính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhà kính は文でどう使いますか?
例えば:Nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.(温室は作物の病気を防ぐのに役立ちます。);Nhiều nông dân sử dụng nhà kính để trồng hoa.(多くの農家が温室で花を育てています。)。

「nhà kính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める