YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bức tường
bức tường
壁
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bức: sắc(高く上がる) · tường: huyền(低く下がる)
?
意味
壁
よく使われる組み合わせ
bức tường nhà
家の壁
bức tường gạch
レンガの壁
例文
Tôi treo tranh lên bức tường.
私は絵を壁に掛けた。
Bức tường này rất dày.
この壁はとても厚い。
この項目で使われている
màu trắng
白
chia cắt
分割する
lõm
へこみ
lồi
突き出る
phá bỏ
打破する
lồi lõm
でこぼこ
関連語
điện năng
電力
địa chỉ
住所
chi tiết
詳細
dị ứng
アレルギー
tiêm
注射する
thùng rác
ゴミ箱
よくある質問
「壁」はベトナム語でどう言いますか?
「壁」はベトナム語で bức tường です。
bức tường の意味は何ですか?
bức tường は「壁」(名詞)の意味です。壁
bức tường の発音は?
bức tường は 2 音節で、声調は bức: sắc(高く上がる) · tường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bức tường はよく使われますか?
bức tường はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
bức tường は文でどう使いますか?
例えば:Tôi treo tranh lên bức tường.(私は絵を壁に掛けた。);Bức tường này rất dày.(この壁はとても厚い。)。
「bức tường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store