YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
điện năng
điện năng
電力
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · năng: ngang(平坦)
?
意味
電力
よく使われる組み合わせ
truyền tải điện năng
電力を送る
tiết kiệm điện năng
電力を節約する
例文
Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.
電力は生活にとても重要です。
Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.
私たちは電力を節約すべきです。
この項目で使われている
điện
電気
bán
消費する
関連語
địa chỉ
住所
chi tiết
詳細
dị ứng
アレルギー
tiêm
注射する
thùng rác
ゴミ箱
bức tường
壁
よくある質問
「電力」はベトナム語でどう言いますか?
「電力」はベトナム語で điện năng です。
điện năng の意味は何ですか?
điện năng は「電力」(名詞)の意味です。電力
điện năng の発音は?
điện năng は 2 音節で、声調は điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · năng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điện năng はよく使われますか?
điện năng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
điện năng は文でどう使いますか?
例えば:Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.(電力は生活にとても重要です。);Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.(私たちは電力を節約すべきです。)。
「điện năng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store