YiWordsYiWords

buôn chuyện

噂話をする

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — buôn: ngang(平坦) · chuyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

buôn chuyện 噂話をする

意味

よく使われる組み合わせ

buôn chuyện hàng xóm
近所の噂話をする
buôn chuyện công sở
職場の噂話をする

例文

Họ thường buôn chuyện sau giờ làm.
彼らは仕事の後によく噂話をします。
Đừng buôn chuyện về người khác.
他人の噂話をしないでください。

関連語

よくある質問

「噂話をする」はベトナム語でどう言いますか?
「噂話をする」はベトナム語で buôn chuyện です。
buôn chuyện の意味は何ですか?
buôn chuyện は「噂話をする」(動詞)の意味です。噂話をする
buôn chuyện の発音は?
buôn chuyện は 2 音節で、声調は buôn: ngang(平坦) · chuyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
buôn chuyện はよく使われますか?
buôn chuyện はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
buôn chuyện は文でどう使いますか?
例えば:Họ thường buôn chuyện sau giờ làm.(彼らは仕事の後によく噂話をします。);Đừng buôn chuyện về người khác.(他人の噂話をしないでください。)。

「buôn chuyện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める