YiWordsYiWords

khu công nghiệp

工業団地

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — khu: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

khu công nghiệp 工業団地

意味

よく使われる組み合わせ

khu công nghiệp lớn
大規模工業団地
xây dựng khu công nghiệp
工業団地を建設する

例文

Nhiều nhà máy nằm trong khu công nghiệp này.
多くの工場がこの工業団地にあります。
Khu công nghiệp đang mở rộng diện tích.
工業団地が拡張されています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「工業団地」はベトナム語でどう言いますか?
「工業団地」はベトナム語で khu công nghiệp です。
khu công nghiệp の意味は何ですか?
khu công nghiệp は「工業団地」(名詞)の意味です。工業団地
khu công nghiệp の発音は?
khu công nghiệp は 3 音節で、声調は khu: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khu công nghiệp はよく使われますか?
khu công nghiệp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khu công nghiệp は文でどう使いますか?
例えば:Nhiều nhà máy nằm trong khu công nghiệp này.(多くの工場がこの工業団地にあります。);Khu công nghiệp đang mở rộng diện tích.(工業団地が拡張されています。)。

「khu công nghiệp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める