cách mạng công nghiệp は「産業革命」(名詞)の意味です。18世紀末から19世紀初頭にかけて、生産技術と社会構造が大きく変化した歴史的時代
cách mạng công nghiệp の発音は?
cách mạng công nghiệp は 4 音節で、声調は cách: sắc(高く上がる) · mạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · công: ngang(平坦) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cách mạng công nghiệp はよく使われますか?
cách mạng công nghiệp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cách mạng công nghiệp は文でどう使いますか?
例えば:Cách mạng công nghiệp thay đổi nền kinh tế thế giới.(産業革命は世界経済を変えました。);Nhiều máy móc mới ra đời trong cách mạng công nghiệp.(多くの新しい機械が産業革命の時代に発明されました。)。
「cách mạng công nghiệp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。