YiWordsYiWords

quốc huy

国章

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — quốc: sắc(高く上がる) · huy: ngang(平坦) ?

quốc huy 国章

意味

よく使われる組み合わせ

quốc huy Việt Nam
ベトナムの国章
thiết kế quốc huy
国章をデザインする

例文

Trên tòa nhà có quốc huy.
建物に国章がある。
Quốc huy là biểu tượng của đất nước.
国章は国の象徴です。

関連語

よくある質問

「国章」はベトナム語でどう言いますか?
「国章」はベトナム語で quốc huy です。
quốc huy の意味は何ですか?
quốc huy は「国章」(名詞)の意味です。国章
quốc huy の発音は?
quốc huy は 2 音節で、声調は quốc: sắc(高く上がる) · huy: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quốc huy は文でどう使いますか?
例えば:Trên tòa nhà có quốc huy.(建物に国章がある。);Quốc huy là biểu tượng của đất nước.(国章は国の象徴です。)。

「quốc huy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める