YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
quốc huy
quốc huy
国章
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — quốc: sắc(高く上がる) · huy: ngang(平坦)
?
意味
国章
よく使われる組み合わせ
quốc huy Việt Nam
ベトナムの国章
thiết kế quốc huy
国章をデザインする
例文
Trên tòa nhà có quốc huy.
建物に国章がある。
Quốc huy là biểu tượng của đất nước.
国章は国の象徴です。
関連語
xảo quyệt
ずる賢い
tước đoạt
奪う
vi mạch
チップ
transistor
トランジスタ
miễn phí vận chuyển
送料無料
mức giá
価格帯
よくある質問
「国章」はベトナム語でどう言いますか?
「国章」はベトナム語で quốc huy です。
quốc huy の意味は何ですか?
quốc huy は「国章」(名詞)の意味です。国章
quốc huy の発音は?
quốc huy は 2 音節で、声調は quốc: sắc(高く上がる) · huy: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quốc huy は文でどう使いますか?
例えば:Trên tòa nhà có quốc huy.(建物に国章がある。);Quốc huy là biểu tượng của đất nước.(国章は国の象徴です。)。
「quốc huy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store