YiWordsYiWords

cải tà quy chính

改心する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — cải: hỏi(下がって上がる) · tà: huyền(低く下がる) · quy: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) ?

cải tà quy chính 改心する

意味

よく使われる組み合わせ

cải tà quy chính cuộc đời
人生を改心する
khuyên ai cải tà quy chính
誰かに改心を勧める

例文

Anh ấy đã cải tà quy chính sau nhiều năm lầm lỗi.
彼は長年の道を踏み外した後、ついに改心した。
Gia đình mong anh cải tà quy chính.
家族は彼が改心することを望んでいる。

関連語

よくある質問

「改心する」はベトナム語でどう言いますか?
「改心する」はベトナム語で cải tà quy chính です。
cải tà quy chính の意味は何ですか?
cải tà quy chính は「改心する」(動詞)の意味です。過ちを正し、正しい道に戻る
cải tà quy chính の発音は?
cải tà quy chính は 4 音節で、声調は cải: hỏi(下がって上がる) · tà: huyền(低く下がる) · quy: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cải tà quy chính はよく使われますか?
cải tà quy chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cải tà quy chính は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã cải tà quy chính sau nhiều năm lầm lỗi.(彼は長年の道を踏み外した後、ついに改心した。);Gia đình mong anh cải tà quy chính.(家族は彼が改心することを望んでいる。)。

「cải tà quy chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める