cải tà quy chính 改心する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — cải: hỏi(下がって上がる) · tà: huyền(低く下がる) · quy: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) ?