YiWordsYiWords

chịu ảnh hưởng sâu sắc

深く影響される

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — chịu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ảnh: hỏi(下がって上がる) · hưởng: hỏi(下がって上がる) · sâu: ngang(平坦) · sắc: sắc(高く上がる) ?

chịu ảnh hưởng sâu sắc 深く影響される

意味

よく使われる組み合わせ

chịu ảnh hưởng sâu sắc từ
〜から深く影響を受ける
chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi
〜に深く影響される

例文

Anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cha mẹ.
彼は両親から深く影響を受けた。
Nền văn hóa này chịu ảnh hưởng sâu sắc của phương Tây.
この文化は西洋から深く影響を受けている。

関連語

よくある質問

「深く影響される」はベトナム語でどう言いますか?
「深く影響される」はベトナム語で chịu ảnh hưởng sâu sắc です。
chịu ảnh hưởng sâu sắc の意味は何ですか?
chịu ảnh hưởng sâu sắc は「深く影響される」(動詞)の意味です。深く影響を受ける
chịu ảnh hưởng sâu sắc の発音は?
chịu ảnh hưởng sâu sắc は 5 音節で、声調は chịu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ảnh: hỏi(下がって上がる) · hưởng: hỏi(下がって上がる) · sâu: ngang(平坦) · sắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chịu ảnh hưởng sâu sắc は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cha mẹ.(彼は両親から深く影響を受けた。);Nền văn hóa này chịu ảnh hưởng sâu sắc của phương Tây.(この文化は西洋から深く影響を受けている。)。

「chịu ảnh hưởng sâu sắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める