YiWordsYiWords

cai tù

看守

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — cai: ngang(平坦) · tù: huyền(低く下がる) ?

cai tù 看守

意味

よく使われる組み合わせ

cai tù trưởng
主任刑務官
cai tù nghiêm khắc
厳格な刑務官

例文

Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.
刑務官は毎日牢屋を点検する。
Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.
彼は大きな刑務所で刑務官をしている。

関連語

よくある質問

「看守」はベトナム語でどう言いますか?
「看守」はベトナム語で cai tù です。
cai tù の意味は何ですか?
cai tù は「看守」(名詞)の意味です。刑務官
cai tù の発音は?
cai tù は 2 音節で、声調は cai: ngang(平坦) · tù: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cai tù はよく使われますか?
cai tù はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cai tù は文でどう使いますか?
例えば:Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.(刑務官は毎日牢屋を点検する。);Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.(彼は大きな刑務所で刑務官をしている。)。

「cai tù」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める