YiWordsYiWords

cảm biến vân tay

指紋センサー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — cảm: hỏi(下がって上がる) · biến: sắc(高く上がる) · vân: ngang(平坦) · tay: ngang(平坦) ?

cảm biến vân tay 指紋センサー

意味

よく使われる組み合わせ

cảm biến vân tay siêu âm
超音波指紋センサー
cảm biến vân tay dưới màn hình
画面内指紋センサー

例文

Điện thoại này có cảm biến vân tay.
このスマートフォンには指紋センサーがあります。
Cảm biến vân tay giúp mở khóa nhanh.
指紋センサーでロック解除が速くなります。

関連語

よくある質問

「指紋センサー」はベトナム語でどう言いますか?
「指紋センサー」はベトナム語で cảm biến vân tay です。
cảm biến vân tay の意味は何ですか?
cảm biến vân tay は「指紋センサー」(名詞)の意味です。指紋センサー
cảm biến vân tay の発音は?
cảm biến vân tay は 4 音節で、声調は cảm: hỏi(下がって上がる) · biến: sắc(高く上がる) · vân: ngang(平坦) · tay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảm biến vân tay は文でどう使いますか?
例えば:Điện thoại này có cảm biến vân tay.(このスマートフォンには指紋センサーがあります。);Cảm biến vân tay giúp mở khóa nhanh.(指紋センサーでロック解除が速くなります。)。

「cảm biến vân tay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める