cảm biến vân tay 指紋センサー 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — cảm: hỏi(下がって上がる) · biến: sắc(高く上がる) · vân: ngang(平坦) · tay: ngang(平坦) ?