lễ truy điệu 追悼式 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — lễ: ngã(詰まった上昇) · truy: ngang(平坦) · điệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?