YiWordsYiWords

cánh đồng

野原

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cánh: sắc(高く上がる) · đồng: huyền(低く下がる) ?

cánh đồng 野原

意味

よく使われる組み合わせ

cánh đồng lúa
水田
cánh đồng hoa
花畑

例文

Trẻ em chơi trên cánh đồng.
子供たちが野原で遊んでいる。
Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.
野原は広くて緑だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「野原」はベトナム語でどう言いますか?
「野原」はベトナム語で cánh đồng です。
cánh đồng の意味は何ですか?
cánh đồng は「野原」(名詞)の意味です。野原、畑
cánh đồng の発音は?
cánh đồng は 2 音節で、声調は cánh: sắc(高く上がる) · đồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cánh đồng はよく使われますか?
cánh đồng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
cánh đồng は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ em chơi trên cánh đồng.(子供たちが野原で遊んでいる。);Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.(野原は広くて緑だ。)。

「cánh đồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める