YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cánh đồng
cánh đồng
野原
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cánh: sắc(高く上がる) · đồng: huyền(低く下がる)
?
意味
野原、畑
よく使われる組み合わせ
cánh đồng lúa
水田
cánh đồng hoa
花畑
例文
Trẻ em chơi trên cánh đồng.
子供たちが野原で遊んでいる。
Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.
野原は広くて緑だ。
この項目で使われている
lúa
稲
bông
綿
hoang
荒れ果てた
chim én
ツバメ
hoa lau
葦の花
máy gặt
収穫機
chim quạ
カラス
giáng lâm
降臨する
関連語
khu vườn
庭園
thu hoạch
収穫する
dùng để
ために
bàn phím
キーボード
tai nghe
ヘッドホン
hỏi ngược lại
言い返す
よくある質問
「野原」はベトナム語でどう言いますか?
「野原」はベトナム語で cánh đồng です。
cánh đồng の意味は何ですか?
cánh đồng は「野原」(名詞)の意味です。野原、畑
cánh đồng の発音は?
cánh đồng は 2 音節で、声調は cánh: sắc(高く上がる) · đồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cánh đồng はよく使われますか?
cánh đồng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
cánh đồng は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ em chơi trên cánh đồng.(子供たちが野原で遊んでいる。);Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.(野原は広くて緑だ。)。
「cánh đồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store