hỏi ngược lại 言い返す 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — hỏi: hỏi(下がって上がる) · ngược: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?