YiWordsYiWords

cảnh giới

境地

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — cảnh: hỏi(下がって上がる) · giới: sắc(高く上がる) ?

cảnh giới 境地

意味

よく使われる組み合わせ

cảnh giới cao
高い境地
đạt cảnh giới
境地に達する

例文

Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.
彼は芸術で新たな境地に達した。
Cảnh giới của cô ấy rất cao.
彼女の境地はとても高い。

修仙入門

よくある質問

「境地」はベトナム語でどう言いますか?
「境地」はベトナム語で cảnh giới です。
cảnh giới の意味は何ですか?
cảnh giới は「境地」(名詞)の意味です。境地、領域
cảnh giới の発音は?
cảnh giới は 2 音節で、声調は cảnh: hỏi(下がって上がる) · giới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảnh giới はよく使われますか?
cảnh giới はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
cảnh giới は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.(彼は芸術で新たな境地に達した。);Cảnh giới của cô ấy rất cao.(彼女の境地はとても高い。)。

「cảnh giới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める