cảnh sát giao thông 交通警察 名詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — cảnh: hỏi(下がって上がる) · sát: sắc(高く上がる) · giao: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) ?