YiWordsYiWords

năm kia

一昨年

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — năm: ngang(平坦) · kia: ngang(平坦) ?

năm kia 一昨年

意味

よく使われる組み合わせ

năm kia vừa rồi
一昨年のとき
từ năm kia đến nay
一昨年から今まで

例文

Tôi đã gặp anh ấy vào năm kia.
私は一昨年彼に会いました。
Năm kia thời tiết rất lạnh.
一昨年はとても寒かったです。

関連語

よくある質問

「一昨年」はベトナム語でどう言いますか?
「一昨年」はベトナム語で năm kia です。
năm kia の意味は何ですか?
năm kia は「一昨年」(名詞)の意味です。一昨年、2年前
năm kia の発音は?
năm kia は 2 音節で、声調は năm: ngang(平坦) · kia: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
năm kia は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã gặp anh ấy vào năm kia.(私は一昨年彼に会いました。);Năm kia thời tiết rất lạnh.(一昨年はとても寒かったです。)。

「năm kia」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める