YiWordsYiWords

cao minh

高明な

形容詞 CEFR C2 ベトナム語
cao minh 高明な

意味

よく使われる組み合わせ

người cao minh
優秀な人
kế sách cao minh
優れた策略

例文

Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.
彼はビジネスで非常に優秀だ。
Đó là một cách giải quyết cao minh.
それは素晴らしい解決策だ。

関連語

よくある質問

「高明な」はベトナム語でどう言いますか?
「高明な」はベトナム語で cao minh です。
cao minh の意味は何ですか?
cao minh は「高明な」(形容詞)の意味です。優秀な、卓越した
cao minh の発音は?
cao minh は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cao minh はよく使われますか?
cao minh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cao minh は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.(彼はビジネスで非常に優秀だ。);Đó là một cách giải quyết cao minh.(それは素晴らしい解決策だ。)。

「cao minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める