YiWordsYiWords

không làm được

できない

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · làm: huyền(低く下がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không làm được できない

意味

よく使われる組み合わせ

không làm được việc này
これはできない

例文

Tôi không làm được đâu.
私はできません。
Việc này khó quá, không làm được.
これは難しすぎてできません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「できない」はベトナム語でどう言いますか?
「できない」はベトナム語で không làm được です。
không làm được の意味は何ですか?
không làm được は「できない」(フレーズ)の意味です。できない; 実現できない
không làm được の発音は?
không làm được は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · làm: huyền(低く下がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không làm được はよく使われますか?
không làm được はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
không làm được は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không làm được đâu.(私はできません。);Việc này khó quá, không làm được.(これは難しすぎてできません。)。

「không làm được」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める