YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cầu cảng
cầu cảng
桟橋
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cầu: huyền(低く下がる) · cảng: hỏi(下がって上がる)
?
意味
桟橋
よく使われる組み合わせ
cầu cảng biển
海上桟橋
cầu cảng gỗ
木製桟橋
例文
Tàu cập bến tại cầu cảng.
船が桟橋に停泊している。
Cầu cảng này rất đông đúc vào buổi sáng.
この桟橋は朝に賑わう。
関連語
lối đi
通路
sửa xe
車を修理する
chính phủ
政府
bút lông
毛筆
nhưng lại
しかし
xuất sắc
優秀な
よくある質問
「桟橋」はベトナム語でどう言いますか?
「桟橋」はベトナム語で cầu cảng です。
cầu cảng の意味は何ですか?
cầu cảng は「桟橋」(名詞)の意味です。桟橋
cầu cảng の発音は?
cầu cảng は 2 音節で、声調は cầu: huyền(低く下がる) · cảng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cầu cảng はよく使われますか?
cầu cảng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
cầu cảng は文でどう使いますか?
例えば:Tàu cập bến tại cầu cảng.(船が桟橋に停泊している。);Cầu cảng này rất đông đúc vào buổi sáng.(この桟橋は朝に賑わう。)。
「cầu cảng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store