YiWordsYiWords

cấu thành

構成する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — cấu: sắc(高く上がる) · thành: huyền(低く下がる) ?

cấu thành 構成する

意味

よく使われる組み合わせ

cấu thành đội ngũ
チームを構成する
cấu thành hệ thống
システムを構成する

例文

Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.
多くの部品が車を構成します。
Các yếu tố này cấu thành thành công.
これらの要素が成功を構成します。

関連語

よくある質問

「構成する」はベトナム語でどう言いますか?
「構成する」はベトナム語で cấu thành です。
cấu thành の意味は何ですか?
cấu thành は「構成する」(動詞)の意味です。構成する、組み立てる
cấu thành の発音は?
cấu thành は 2 音節で、声調は cấu: sắc(高く上がる) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cấu thành はよく使われますか?
cấu thành はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
cấu thành は文でどう使いますか?
例えば:Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.(多くの部品が車を構成します。);Các yếu tố này cấu thành thành công.(これらの要素が成功を構成します。)。

「cấu thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める