YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cây trồng
cây trồng
作物
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cây: ngang(平坦) · trồng: huyền(低く下がる)
?
意味
作物
よく使われる組み合わせ
cây trồng chủ lực
主要作物
giống cây trồng
作物品種
例文
Lúa là cây trồng chính ở đây.
ここでは米が主要な作物です。
Nông dân chọn giống cây trồng tốt.
農家は優良な作物品種を選ぶ。
この項目で使われている
lai giống
交配する
thuần hóa
飼いならす
phân bón hóa học
化学肥料
trồng
植える
mưa đá
雹
関連語
phân bón
肥料
tưới nước
水をやる
màu mỡ
肥沃な
chăn nuôi
畜産業
gia cầm
家禽
chuồng gà
鶏小屋
よくある質問
「作物」はベトナム語でどう言いますか?
「作物」はベトナム語で cây trồng です。
cây trồng の意味は何ですか?
cây trồng は「作物」(名詞)の意味です。作物
cây trồng の発音は?
cây trồng は 2 音節で、声調は cây: ngang(平坦) · trồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cây trồng はよく使われますか?
cây trồng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cây trồng は文でどう使いますか?
例えば:Lúa là cây trồng chính ở đây.(ここでは米が主要な作物です。);Nông dân chọn giống cây trồng tốt.(農家は優良な作物品種を選ぶ。)。
「cây trồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store