YiWordsYiWords

chuồng gà

鶏小屋

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chuồng: huyền(低く下がる) · gà: huyền(低く下がる) ?

chuồng gà 鶏小屋

意味

よく使われる組み合わせ

chuồng gà lớn
大きな鶏小屋
dọn chuồng gà
鶏小屋を掃除する

例文

Chuồng gà cần được làm sạch.
鶏小屋は掃除が必要です。
Có nhiều gà trong chuồng gà.
鶏小屋にはたくさんの鶏がいます。

関連語

よくある質問

「鶏小屋」はベトナム語でどう言いますか?
「鶏小屋」はベトナム語で chuồng gà です。
chuồng gà の意味は何ですか?
chuồng gà は「鶏小屋」(名詞)の意味です。鶏小屋
chuồng gà の発音は?
chuồng gà は 2 音節で、声調は chuồng: huyền(低く下がる) · gà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuồng gà はよく使われますか?
chuồng gà はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chuồng gà は文でどう使いますか?
例えば:Chuồng gà cần được làm sạch.(鶏小屋は掃除が必要です。);Có nhiều gà trong chuồng gà.(鶏小屋にはたくさんの鶏がいます。)。

「chuồng gà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める