YiWordsYiWords

chất lượng

品質

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — chất: sắc(高く上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chất lượng 品質

意味

よく使われる組み合わせ

chất lượng sản phẩm
製品の品質
chất lượng dịch vụ
サービスの品質

例文

Chất lượng sản phẩm rất tốt.
製品の品質はとても良いです。
Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.
私たちはサービスの品質を気にします。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「品質」はベトナム語でどう言いますか?
「品質」はベトナム語で chất lượng です。
chất lượng の意味は何ですか?
chất lượng は「品質」(名詞)の意味です。品質
chất lượng の発音は?
chất lượng は 2 音節で、声調は chất: sắc(高く上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chất lượng はよく使われますか?
chất lượng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
chất lượng は文でどう使いますか?
例えば:Chất lượng sản phẩm rất tốt.(製品の品質はとても良いです。);Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.(私たちはサービスの品質を気にします。)。

「chất lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める