YiWordsYiWords

thống kê

集計する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thống: sắc(高く上がる) · kê: ngang(平坦) ?

thống kê 集計する

意味

よく使われる組み合わせ

thống kê số liệu
データ集計
báo cáo thống kê
集計レポート

例文

Chúng tôi đang thống kê kết quả.
私たちは結果を集計しています。
Báo cáo này cần thống kê chính xác.
このレポートには正確な集計が必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「集計する」はベトナム語でどう言いますか?
「集計する」はベトナム語で thống kê です。
thống kê の意味は何ですか?
thống kê は「集計する」(動詞)の意味です。集計する
thống kê の発音は?
thống kê は 2 音節で、声調は thống: sắc(高く上がる) · kê: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thống kê はよく使われますか?
thống kê はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thống kê は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đang thống kê kết quả.(私たちは結果を集計しています。);Báo cáo này cần thống kê chính xác.(このレポートには正確な集計が必要です。)。

「thống kê」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める