chảy nước mắt 涙を流す 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — chảy: hỏi(下がって上がる) · nước: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる) ?