YiWordsYiWords

chảy nước mắt

涙を流す

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — chảy: hỏi(下がって上がる) · nước: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる) ?

chảy nước mắt 涙を流す

意味

よく使われる組み合わせ

chảy nước mắt vì vui
嬉し涙を流す
chảy nước mắt vì buồn
悲しみで涙を流す

例文

Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.
彼女は映画を見て涙を流した。
Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.
彼は感動して涙を流した。

関連語

よくある質問

「涙を流す」はベトナム語でどう言いますか?
「涙を流す」はベトナム語で chảy nước mắt です。
chảy nước mắt の意味は何ですか?
chảy nước mắt は「涙を流す」(動詞)の意味です。涙を流す
chảy nước mắt の発音は?
chảy nước mắt は 3 音節で、声調は chảy: hỏi(下がって上がる) · nước: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chảy nước mắt はよく使われますか?
chảy nước mắt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chảy nước mắt は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.(彼女は映画を見て涙を流した。);Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.(彼は感動して涙を流した。)。

「chảy nước mắt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める