YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đồng minh
đồng minh
同盟国
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đồng: huyền(低く下がる) · minh: ngang(平坦)
?
意味
同盟国、同盟者
よく使われる組み合わせ
đồng minh chiến lược
戦略的同盟国
liên minh đồng minh
同盟連合
例文
Hai nước là đồng minh thân thiết.
両国は親密な同盟国です。
Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.
私たちはもっと多くの同盟国を探す必要があります。
関連語
dỗ dành
なだめる
cải tà quy chính
改心する
vũ trang
武装した
chịu ảnh hưởng sâu sắc
深く影響される
thái bình
太平
quê quán
出身地
よくある質問
「同盟国」はベトナム語でどう言いますか?
「同盟国」はベトナム語で đồng minh です。
đồng minh の意味は何ですか?
đồng minh は「同盟国」(名詞)の意味です。同盟国、同盟者
đồng minh の発音は?
đồng minh は 2 音節で、声調は đồng: huyền(低く下がる) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồng minh はよく使われますか?
đồng minh はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
đồng minh は文でどう使いますか?
例えば:Hai nước là đồng minh thân thiết.(両国は親密な同盟国です。);Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.(私たちはもっと多くの同盟国を探す必要があります。)。
「đồng minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store