YiWordsYiWords

chia cổ tức

配当する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — chia: ngang(平坦) · cổ: hỏi(下がって上がる) · tức: sắc(高く上がる) ?

chia cổ tức 配当する

意味

よく使われる組み合わせ

chia cổ tức cuối năm
年末配当
chia cổ tức cho cổ đông
株主に配当金を分配する

例文

Công ty sẽ chia cổ tức vào tháng sau.
会社は来月配当金を分配します。
Họ vừa mới chia cổ tức cho nhân viên.
彼らは従業員に配当金を配りました。

関連語

よくある質問

「配当する」はベトナム語でどう言いますか?
「配当する」はベトナム語で chia cổ tức です。
chia cổ tức の意味は何ですか?
chia cổ tức は「配当する」(動詞)の意味です。配当金を分配する
chia cổ tức の発音は?
chia cổ tức は 3 音節で、声調は chia: ngang(平坦) · cổ: hỏi(下がって上がる) · tức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chia cổ tức は文でどう使いますか?
例えば:Công ty sẽ chia cổ tức vào tháng sau.(会社は来月配当金を分配します。);Họ vừa mới chia cổ tức cho nhân viên.(彼らは従業員に配当金を配りました。)。

「chia cổ tức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める