YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đính hôn
đính hôn
婚約する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đính: sắc(高く上がる) · hôn: ngang(平坦)
?
意味
婚約する、結婚を正式に約束する
よく使われる組み合わせ
lễ đính hôn
婚約式
đính hôn với ai
誰かと婚約する
例文
Họ vừa mới đính hôn.
彼らはちょうど婚約した。
Gia đình tổ chức lễ đính hôn cho con gái.
家族が娘のために婚約式を開いた。
関連語
cặp đôi
カップル
lấy chồng
嫁ぐ
nhẫn cưới
結婚指輪
phù dâu
ブライズメイド
phù rể
グルームズマン
của hồi môn
持参金
よくある質問
「婚約する」はベトナム語でどう言いますか?
「婚約する」はベトナム語で đính hôn です。
đính hôn の意味は何ですか?
đính hôn は「婚約する」(動詞)の意味です。婚約する、結婚を正式に約束する
đính hôn の発音は?
đính hôn は 2 音節で、声調は đính: sắc(高く上がる) · hôn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đính hôn はよく使われますか?
đính hôn はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
đính hôn は文でどう使いますか?
例えば:Họ vừa mới đính hôn.(彼らはちょうど婚約した。);Gia đình tổ chức lễ đính hôn cho con gái.(家族が娘のために婚約式を開いた。)。
「đính hôn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store