YiWordsYiWords

chiêu cuối

必殺技

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chiêu: ngang(平坦) · cuối: sắc(高く上がる) ?

chiêu cuối 必殺技

意味

よく使われる組み合わせ

sử dụng chiêu cuối
大技を発動する
kích hoạt chiêu cuối
大技を使う

例文

Anh ấy đã dùng chiêu cuối để lật kèo.
彼は大技で形勢を逆転した。
Chiêu cuối của tướng này rất mạnh.
このヒーローの大技はとても強い。

関連語

よくある質問

「必殺技」はベトナム語でどう言いますか?
「必殺技」はベトナム語で chiêu cuối です。
chiêu cuối の意味は何ですか?
chiêu cuối は「必殺技」(名詞)の意味です。アルティメットスキル;必殺技
chiêu cuối の発音は?
chiêu cuối は 2 音節で、声調は chiêu: ngang(平坦) · cuối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chiêu cuối はよく使われますか?
chiêu cuối はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chiêu cuối は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã dùng chiêu cuối để lật kèo.(彼は大技で形勢を逆転した。);Chiêu cuối của tướng này rất mạnh.(このヒーローの大技はとても強い。)。

「chiêu cuối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める