YiWordsYiWords

không khó

難しくない

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · khó: sắc(高く上がる) ?

không khó 難しくない

意味

よく使われる組み合わせ

không khó hiểu
理解しやすい
không khó làm
やりやすい

例文

Bài tập này không khó.
この問題は難しくない。
Việc đó không khó đối với tôi.
私には難しくない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「難しくない」はベトナム語でどう言いますか?
「難しくない」はベトナム語で không khó です。
không khó の意味は何ですか?
không khó は「難しくない」(形容詞)の意味です。難しくない; 簡単だ
không khó の発音は?
không khó は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · khó: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không khó はよく使われますか?
không khó はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
không khó は文でどう使いますか?
例えば:Bài tập này không khó.(この問題は難しくない。);Việc đó không khó đối với tôi.(私には難しくない。)。

「không khó」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める