YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chính đáng
chính đáng
正当な
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chính: sắc(高く上がる) · đáng: sắc(高く上がる)
?
意味
正当な
合法的な
よく使われる組み合わせ
lý do chính đáng
正当な理由
yêu cầu chính đáng
正当な要求
例文
Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.
彼には正当な理由があったので休暇を取った。
Đó là một yêu cầu chính đáng.
これは正当な要求です。
性格
phụ thuộc
依存する
hoạt động sôi nổi
活発
bản chất
本質
tàn khốc
残酷な
lười
怠け者
vô liêm sỉ
恥知らず
よくある質問
「正当な」はベトナム語でどう言いますか?
「正当な」はベトナム語で chính đáng です。
chính đáng の意味は何ですか?
chính đáng は「正当な」(形容詞)の意味です。正当な; 合法的な
chính đáng の発音は?
chính đáng は 2 音節で、声調は chính: sắc(高く上がる) · đáng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chính đáng はよく使われますか?
chính đáng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
chính đáng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.(彼には正当な理由があったので休暇を取った。);Đó là một yêu cầu chính đáng.(これは正当な要求です。)。
「chính đáng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store