YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tàn khốc
tàn khốc
残酷な
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tàn: huyền(低く下がる) · khốc: sắc(高く上がる)
?
意味
残酷な
よく使われる組み合わせ
cuộc chiến tàn khốc
残酷な戦争
sự thật tàn khốc
残酷な現実
例文
Chiến tranh rất tàn khốc.
戦争はとても残酷だ。
Đó là sự thật tàn khốc.
それは残酷な現実だ。
性格
lười
怠け者
vô liêm sỉ
恥知らず
khiêm tốn
謙虚な
bướng bỉnh
頑固
giác ngộ
悟る
vụng về
不器用な
よくある質問
「残酷な」はベトナム語でどう言いますか?
「残酷な」はベトナム語で tàn khốc です。
tàn khốc の意味は何ですか?
tàn khốc は「残酷な」(形容詞)の意味です。残酷な
tàn khốc の発音は?
tàn khốc は 2 音節で、声調は tàn: huyền(低く下がる) · khốc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tàn khốc はよく使われますか?
tàn khốc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tàn khốc は文でどう使いますか?
例えば:Chiến tranh rất tàn khốc.(戦争はとても残酷だ。);Đó là sự thật tàn khốc.(それは残酷な現実だ。)。
「tàn khốc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store